truy lĩnh

Học thuật
Thân thiện
truy lĩnh

Một nhân viên nhận được khoản truy lĩnh lương từ phòng kế toán.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lĩnh một khoản tiền (thường lương, phụ cấp) đáng lẽ đã được nhận từ trước đó: Hành động nhận số tiền còn thiếu, chưa được chi trả đúng hạn trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công nhân được truy lĩnh ba tháng lương bị nợ. (Người công nhân được nhận ba tháng lương đáng lẽ đã được trả từ trước.)
    • Sau khi điều chỉnh chính sách, cán bộ về hưu sẽ được truy lĩnh khoản phụ cấp tăng thêm. (Sau khi chính sách được sửa đổi, cán bộ đã nghỉ hưu sẽ được nhận số phụ cấp tăng thêm trước đó chưa được lĩnh.)
    • Do sai sót trong tính toán, công ty phải truy lĩnh tiền thưởng cho toàn thể nhân viên. ( lỗi trong việc tính toán, công ty phải chi trả số tiền thưởng còn thiếu cho tất cả nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được truy lĩnh": nhấn mạnh trạng thái chủ động nhận được khoản tiền còn nợ.
    • Nhờ khiếu nại kịp thời, anh ấy đã được truy lĩnh toàn bộ số tiền công. (Nhờ việc khiếu nại đúng lúc, anh ta đã nhận được đầy đủ số tiền lương còn thiếu.)
  • "phải truy lĩnh": thường dùng từ góc độ tổ chức, doanh nghiệp có nghĩa vụ phải chi trả số tiền còn thiếu.
    • Đơn vị chủ quản phải truy lĩnh phụ cấp cho người lao động. (Đơn vị quản lý trách nhiệm phải thanh toán khoản phụ cấp còn nợ cho người lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Truy thu (động từ): Thu lại khoản tiền đã chi trả sai hoặc không đúng quy định. Đây hành động ngược lại với "truy lĩnh".
    • quan thuế truy thu số tiền thuế còn thiếu. (Cơ quan thuế thu lại số tiền thuế chưa nộp đủ.)
  • Lĩnh (động từ): Nhận (tiền, vật phẩm) một cách chung chung.
    • Lĩnh lương tháng. (Nhận tiền lương hàng tháng.)
  • Bổ sung lương (cụm danh từ/động từ): Hành động hoặc khoản tiền được thêm vào cho đủ.
    • Quyết định bổ sung lương cho cán bộ. (Quyết định thêm tiền lương cho cán bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhận : Nhận khoản tiền đắp cho phần còn thiếu.
  • Lĩnh bổ sung: Lĩnh thêm cho đầy đủ.
Các cụm từ liên quan
  • Truy lĩnh lương: Cụm từ phổ biến nhất, chỉ việc nhận số lương còn nợ.
    • Công ty hứa sẽ truy lĩnh lương cho nhân viên vào cuối tuần. (Công ty cam kết sẽ trả nốt số lương còn thiếu cho nhân viên vào cuối tuần.)
  • Truy lĩnh phụ cấp: Nhận các khoản phụ cấp chưa được thanh toán.
    • Giáo viên được truy lĩnh phụ cấp đứng lớp. (Giáo viên được nhận khoản phụ cấp giảng dạy đã bị chậm trả.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "truy lĩnh".

truy lĩnh

Một nhân viên nhận được khoản truy lĩnh lương từ phòng kế toán.

  1. Lĩnh món tiền đáng lẽ đã được lĩnh trước: Truy lĩnh ba tháng lương.